lăng đăng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chập chờn, mờ tỏ, không rõ ràng: "lăng đăng" miêu tả trạng thái mờ ảo, không rõ nét, thường liên quan đến hình ảnh, ánh sáng hoặc cảm nhận.
- Chậm chạp, từ từ: "lăng đăng" còn có nghĩa chỉ sự di chuyển hoặc hành động một cách chậm rãi, khoan thai.
Từ cổ:
- Đây là một từ ngữ cổ trong tiếng Việt, thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca truyền thống hơn là trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ánh đèn dầu lăng đăng trong đêm khuya. (Ánh đèn dầu chập chờn, mờ tỏ trong đêm khuya.)
- Bóng người lăng đăng ngoài ngõ. (Bóng người thấp thoáng, mờ ảo ngoài ngõ.)
- Chiếc thuyền lăng đăng trên mặt nước. (Chiếc thuyền trôi đi chậm chạp, từ từ trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lăng đăng" trong văn học cổ: Từ này thường được dùng trong thơ ca, văn xuôi cổ để tạo không khí mơ hồ, huyền ảo hoặc diễn tả sự chậm rãi, khoan thai.
- "Trăng lên khuyết, đèn lăng đăng..." (Trích từ thơ cổ, miêu tả ánh đèn leo lét, chập chờn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lấp ló (tính từ): thấp thoáng, khi ẩn khi hiện.
- Bóng cây lấp ló sau rèm cửa.
- Chập chờn (tính từ): không ổn định, lúc mờ lúc tỏ, lúc có lúc không (thường dùng cho ánh sáng, hình ảnh hoặc trạng thái mơ màng).
- Ngọn lửa chập chờn trong gió.
- Khoan thai (tính từ): thong thả, không vội vàng.
- Bước chân khoan thai.
Từ đồng nghĩa
- Mờ ảo: mờ mịt, không rõ ràng.
- Thấp thoáng: lúc ẩn lúc hiện, thoáng qua.
- Chậm rãi: từ từ, không nhanh.
Lưu ý sử dụng
- "Lăng đăng" là một từ cổ, mang sắc thái văn chương. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "chập chờn", "mờ ảo" hoặc "chậm rãi" thay thế để dễ hiểu hơn.
- Từ này thích hợp dùng trong văn viết mang tính nghệ thuật, miêu tả, hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển, trầm mặc.
- Tiếng cổ, có nghĩa là đi từ từ chậm chậm, chập chờn mờ tỏ